herring salad

herring salad

A chef prepares a colorful herring salad in a large glass bowl.

Định nghĩa

Danh từ: Món sa lát cá tríchmột loại món ăn được chế biến từ cá trích ngâm chua hoặc ướp muối, thường được trộn với các nguyên liệu khác như khoai tây, hành tây, táo, củ cải đường hoặc kem chua. Từ "herring salad" chỉ đúng một món ăn cụ thể, không phải bất kỳ loại sa lát nào khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dọn món sa lát cá trích truyền thống cho bữa tối Giáng sinh.)
  • (Tôi đã gọi một đĩa sa lát cá trích tại nhà hàng Bắc Âu.)
  • (Món sa lát cá trích được trang trí bằng thì tươi nụ bạch hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pickled herring salad": sa lát cá trích ngâm chuanhấn mạnh loại cá trích được dùng.
    • This pickled herring salad is a common dish in Swedish cuisine. (Món sa lát cá trích ngâm chua này một món ăn phổ biến trong ẩm thực Thụy Điển.)
  • "herring salad with beets": sa lát cá trích với củ cải đườngmột biến thể phổ biến.
    • She prefers herring salad with beets over the potato version. ( ấy thích món sa lát cá trích với củ cải đường hơn phiên bản khoai tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Herring (danh từ): cá tríchloại dùng làm nguyên liệu chính.
    • Fresh herring is often grilled or pickled. (Cá trích tươi thường được nướng hoặc ngâm chua.)
  • Salad (danh từ): sa látmón ăn gồm rau củ hoặc thực phẩm trộn với sốt.
    • A garden salad is a healthy side dish. (Món sa lát vườn một món ăn kèm lành mạnh.)
  • Herring sandwich: bánh sandwich cá tríchmột món ăn khác dùng cá trích.
    • He ordered a herring sandwich for lunch. (Anh ấy đã gọi một chiếc bánh sandwich cá trích cho bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pickled herring dish: món cá trích ngâm chuamô tả chung hơn.
    • Pickled herring dish is a staple in Nordic cuisine. (Món cá trích ngâm chua một thực phẩm chủ lực trong ẩm thực Bắc Âu.)
  • Herring appetizer: món khai vị cá trích – khi sa lát cá trích được dùng làm món khai vị.
    • The herring appetizer was served with rye bread. (Món khai vị cá trích được dọn kèm với bánh mì lúa mạch đen.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "herring salad", đây danh từ chỉ món ăn cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "herring salad". Tuy nhiên, từ "herring" xuất hiện trong thành ngữ "red herring" (cá trích đỏ, nghĩa bóng: sự đánh lạc hướng), nhưng không liên quan đến món ăn này.